Bột gluten ngô (CGM) và cám gluten ngô (CGF) ra đời từ cùng quy trình nghiền ướt, nhưng trong công thức thức ăn chúng không thể thay thế nhau. Một loại là đạm cô đặc, loại kia là nguyên liệu xơ và năng lượng.
Mỗi loại là gì
CGM là phần đạm của hạt ngô, được sấy và nghiền. Theo thông số của chúng tôi, đạm thô tối thiểu 60%, và mang sắc tố vàng tự nhiên mà người lập công thức gia cầm đánh giá cao.
CGF còn chứa cám ngô và chất hòa tan từ nước ngâm, nên mang xơ và năng lượng bên cạnh 18% đạm. Đó là một loại nguyên liệu khác: đạm trên mỗi tấn thấp hơn, nhưng thể tích và năng lượng hữu dụng.
So sánh song song
| CGM (bột gluten ngô) | CGF (cám gluten ngô) | |
|---|---|---|
| Đạm thô | Tối thiểu 60% | 18% |
| Vai trò chính trong công thức | Đạm và sắc tố tự nhiên | Xơ và năng lượng |
| Thường dùng trong | Thức ăn gia cầm và thủy sản | Thức ăn gia súc nhai lại và lợn |
| Sắc tố vàng tự nhiên | Có, được coi trọng ở gia cầm | Thấp hơn |
Mỗi loại phù hợp ở đâu
CGM phù hợp cho gia cầm và thức ăn thủy sản, nơi cần đạm hàm lượng cao ở tỷ lệ phối trộn nhỏ — và sắc tố tự nhiên là lợi thế cho màu lòng đỏ trứng và màu da.
CGF phù hợp cho gia súc nhai lại và lợn, nơi cần xơ và năng lượng và khẩu phần còn chỗ cho nguyên liệu chiếm thể tích. Loại này thường được cân nhắc khi quyết định dựa trên giá mỗi tấn, không phải mức đạm.
Cách chọn cho công thức của bạn
- Bắt đầu từ vật nuôi và giai đoạn: vật nuôi non và năng suất cao cần mật độ đạm; gia súc trưởng thành có thể tận dụng xơ và năng lượng.
- So sánh chi phí trên mỗi đơn vị đạm, không phải giá mỗi tấn — nguyên liệu rẻ hơn nhưng đạm chỉ bằng một phần ba không hề rẻ ở mức công thức.
- Nếu màu lòng đỏ hoặc màu da quan trọng với thị trường của bạn, CGM làm được điều CGF không làm được.
- Kiểm tra những gì bạn thực sự nhận và bảo quản được: hai nguyên liệu có khối lượng riêng và tính chảy khác nhau sẽ ứng xử khác nhau trong silo.
Xác nhận gì trước khi đặt hàng
Yêu cầu bảng thông số và mẫu COA trước khi cam kết, và chắc chắn COA sẽ cấp cho từng lô. Chúng tôi xuất CGM đạm tối thiểu 60% và CGF 18%, sẵn sàng gửi cả hai bảng thông số để chuyên gia dinh dưỡng của bạn so sánh song song.